产妇
[chǎn fù] [产 妇]
phụ nữ đang ở cữ; phụ nữ khi sinh
高龄产妇在孕期需要更加注意休息。
gāo líng chǎn fù zài yùn qī xū yào gèng jiā zhù yì xiū xi.Sản phụ cao tuổi cần chú ý nghỉ ngơi nhiều hơn trong thai kỳ.
[chǎn fù] [产 妇]
phụ nữ đang ở cữ; phụ nữ khi sinh
高龄产妇在孕期需要更加注意休息。
gāo líng chǎn fù zài yùn qī xū yào gèng jiā zhù yì xiū xi.Sản phụ cao tuổi cần chú ý nghỉ ngơi nhiều hơn trong thai kỳ.