人人网[rén rén wǎng] [NHÂN NHÂN 网]Lưu từKhácRenren (trang mạng xã hội Trung Quốc)Chữ trong từ人rénNHÂNngười人rénNHÂNngười网wǎnglướiTừ cùng chữ:上网shàng wǎngHSK 1lên mạng人们rén menHSK 2mọi người人口rén kǒuHSK 2dân số人数rén shùHSK 2số lượng người人员rén yuánHSK 3nhân viên人工rén gōngHSK 3nhân tạo人才rén cáiHSK 3tài năng人民rén mínHSK 3nhân dân人生rén shēngHSK 3đời người (thời gian sống trên thế gian)Xem thêm (3)