从事研究[cóng shì yán jiū] [从 事 研 究]Lưu từKháclàm nghiên cứu; tiến hành nghiên cứuChữ trong từ从cóngtừ事shìviệc研yánnghiền究jiūrốt cuộcTừ cùng chữ:从小cóng xiǎoHSK 2từ nhỏ从事cóng shìHSK 3làm从前cóng qiánHSK 3trước đây从来cóng láiHSK 3luôn luôn从此cóng cǐHSK 4từ bây giờ研究yán jiūHSK 4nghiên cứu讲究jiǎng jiuHSK 4chú trọng从中cóng zhōngHSK 5từ bên trong从而cóng érHSK 5do đóXem thêm (3)