从从容容[cóng cóng róng róng] [从 从 容 容]Lưu từKháckhông vội vàng; từng bước mộtChữ trong từ从cóngtừ从cóngtừ容róngchứa容róngchứaTừ cùng chữ:从小cóng xiǎoHSK 2từ nhỏ从事cóng shìHSK 3làm从前cóng qiánHSK 3trước đây从来cóng láiHSK 3luôn luôn内容nèi róngHSK 3nội dung从此cóng cǐHSK 4từ bây giờ形容xíng róngHSK 4miêu tả从中cóng zhōngHSK 5từ bên trong从而cóng érHSK 5do đóXem thêm (3)Từ cận nghĩa:慢悠悠màn yōu yōukhông vội vàng