从动[cóng dòng] [从 动]Lưu từKhácbị động (cơ chế, được dẫn động bởi một bộ phận); bị dẫn (bánh xe, ròng rọc)Chữ trong từ从cóngtừ动dòng(cái gì đó) di chuyểnTừ cùng chữ:从小cóng xiǎoHSK 2từ nhỏ感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động活动huó dòngHSK 2tập thể dục行动xíng dòngHSK 2hoạt động运动yùn dòngHSK 2di chuyển主动zhǔ dòngHSK 3chủ động从事cóng shìHSK 3làm从前cóng qiánHSK 3trước đây从来cóng láiHSK 3luôn luônXem thêm (3)