从影[cóng yǐng] [从 影]Lưu từKháclàm phim; là diễn viên điện ảnhChữ trong từ从cóngtừ影yǐnghình ảnhTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim从小cóng xiǎoHSK 2từ nhỏ从事cóng shìHSK 3làm从前cóng qiánHSK 3trước đây从来cóng láiHSK 3luôn luôn从此cóng cǐHSK 4từ bây giờ从中cóng zhōngHSK 5từ bên trong从而cóng érHSK 5do đó摄影shè yǐngHSK 5chụp ảnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:制片zhì piànlàm phim拍电影pāi diàn yǐnglàm phim电影制作diàn yǐng zhì zuòlàm phim电影制片diàn yǐng zhì piànlàm phim