拍电影[pāi diàn yǐng] [拍 电 影]Lưu từKháclàm phimChữ trong từ拍pāivỗ电diànsét影yǐnghình ảnhTừ cùng chữ:电影diàn yǐngHSK 1phim拍照pāi zhàoHSK 4chụp ảnh拍摄pāi shèHSK 5chụp (ảnh)摄影shè yǐngHSK 5chụp ảnh阴影yīn yǐngHSK 6(nghĩa đen và nghĩa bóng) bóng合影hé yǐngHSK 7chụp ảnh chung幻影huàn yǐngHSK 7ảo ảnh拍卖pāi màiHSK 8bán đấu giá拍戏pāi xìHSK 8quay phimXem thêm (3)Từ cận nghĩa:从影cóng yǐnglàm phim制片zhì piànlàm phim电影制作diàn yǐng zhì zuòlàm phim电影制片diàn yǐng zhì piànlàm phim