从江[cóng jiāng] [从 江]Lưu từKháchuyện Tòng Giang, châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔东南州 (qián dōng nán zhōu), Quý ChâuChữ trong từ从cóngtừ江jiāngsôngTừ ghép:从江县cóng jiāng xiànhuyện Tòng Giang, châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔东南州 (qián…Từ cùng chữ:从小cóng xiǎoHSK 2từ nhỏ从事cóng shìHSK 3làm从前cóng qiánHSK 3trước đây从来cóng láiHSK 3luôn luôn从此cóng cǐHSK 4từ bây giờ长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương Tử从中cóng zhōngHSK 5từ bên trong从而cóng érHSK 5do đó从不cóng bùHSK 6không bao giờXem thêm (3)