仗义
[zhàng yì] [仗 义]
bảo vệ công lý; trung thành (với bạn bè); hết mình hỗ trợ
他为人仗义,经常路见不平拔刀相助。
tā wèi rén zhàng yì, jīng cháng lù jiàn bù píng bá dāo xiāng zhù.Anh ấy trượng nghĩa, thường thấy chuyện bất bình là ra tay tương trợ.
[zhàng yì] [仗 义]
bảo vệ công lý; trung thành (với bạn bè); hết mình hỗ trợ
他为人仗义,经常路见不平拔刀相助。
tā wèi rén zhàng yì, jīng cháng lù jiàn bù píng bá dāo xiāng zhù.Anh ấy trượng nghĩa, thường thấy chuyện bất bình là ra tay tương trợ.