行侠仗义[xíng xiá zhàng yì] [行 侠 仗 义]Lưu từKháchành hiệp trượng nghĩaChữ trong từ行xíngđi侠xiáhiệp sĩ仗zhàngvũ khí义yìcông lýTừ cùng chữ:行为xíng wéiHSK 2hành động行人xíng rénHSK 2người đi bộ行动xíng dòngHSK 2hoạt động意义yì yìHSK 3ý nghĩa行李xíng liHSK 3hành lý行李箱xíng li xiāngHSK 3vali含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)行业háng yèHSK 4ngành正义zhèng yìHSK 5công lýXem thêm (3)