仗势[zhàng shì] [仗 势]Lưu từKhácdựa vào quyền lựcChữ trong từ仗zhàngvũ khí势shìquyền lựcTừ ghép:仗势欺人zhàng shì qī réndựa vào địa vị để bắt nạt người khác (thành ngữ)Từ cùng chữ:优势yōu shìHSK 3ưu thế形势xíng shìHSK 4hoàn cảnh趋势qū shìHSK 4xu hướng地势dì shìHSK 6địa hình声势shēng shìHSK 6danh tiếng và quyền lực强势qiáng shìHSK 6mạnh mẽ伤势shāng shìHSK 8tình trạng chấn thương劣势liè shìHSK 8thua kém局势jú shìHSK 8tình hìnhXem thêm (3)