代数几何[dài shù jǐ hé] [代 数 几 何]Lưu từKháchình học đại sốChữ trong từ代dàithay thế数shǔđếm几jǐbao nhiêu何hégìTừ ghép:代数几何学dài shù jǐ hé xuéhình học đại sốTừ cùng chữ:代表dài biǎoHSK 3đại diện任何rèn héHSK 3bất kỳ如何rú héHSK 3như thế nào代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu代替dài tìHSK 4thay thế代价dài jiàHSK 5giá代理dài lǐHSK 5đại diện为何wèi héHSK 6tại sao代号dài hàoHSK 7tên mãXem thêm (3)Từ cận nghĩa:代数几何学dài shù jǐ hé xuéhình học đại số