代数簇[dài shù cù] [代 数 簇]Lưu từKhácđa tạp đại số (toán học)Chữ trong từ代dàithay thế数shǔđếm簇cùđông đúcTừ ghép:高维代数簇gāo wéi dài shù cù(toán) đa tạp đại số chiều cao hơnTừ cùng chữ:代表dài biǎoHSK 3đại diện代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu代替dài tìHSK 4thay thế代价dài jiàHSK 5giá代理dài lǐHSK 5đại diện代号dài hàoHSK 7tên mã代理人dài lǐ rénHSK 7đại diện代言人dài yán rénHSK 7người phát ngôn