高维代数簇[gāo wéi dài shù cù] [高 维 代 数 簇]Lưu từKhác(toán) đa tạp đại số chiều cao hơnChữ trong từ高gāocao维wéibảo tồn代dàithay thế数shǔđếm簇cùđông đúcTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc高价gāo jiàHSK 4giá cao高尚gāo shàngHSK 4cao quý高潮gāo cháoHSK 4thuỷ triều cao高铁gāo tiěHSK 4đường sắt cao tốcXem thêm (3)