代替者[dài tì zhě] [代 替 者]Lưu từKhácngười thay thếChữ trong từ代dàithay thế替tìthay thế cho者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc代表dài biǎoHSK 3đại diện作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên代替dài tìHSK 4thay thế代价dài jiàHSK 5giáXem thêm (3)