代表处[dài biǎo chù] [代 表 处]Lưu từKhácvăn phòng đại diệnChữ trong từ代dàithay thế表biǎobề mặt bên ngoài处chǔcư trúTừ cùng chữ:到处dào chùHSK 2khắp nơi坏处huài chuHSK 2tổn hại好处hǎo chuHSK 2lợi ích代表dài biǎoHSK 3đại diện短处duǎn chùHSK 3khuyết điểm长处cháng chùHSK 3điểm tốt代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu代替dài tìHSK 4thay thế相处xiāng chǔHSK 4tiếp xúc (với ai)Xem thêm (3)