代购[dài gòu] [代 购]Lưu từKhácmua hộ (cho ai đó)Chữ trong từ代dàithay thế购gòumuaTừ cùng chữ:代表dài biǎoHSK 3đại diện代表团dài biǎo tuánHSK 3đoàn đại biểu代替dài tìHSK 4thay thế代价dài jiàHSK 5giá代理dài lǐHSK 5đại diện收购shōu gòuHSK 5mua lại采购cǎi gòuHSK 5mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.)代号dài hàoHSK 7tên mã并购bìng gòuHSK 7sáp nhập và mua lại (M&A)Xem thêm (3)