以一驭万[yǐ yī yù wàn] [以 一 驭 万]Lưu từKháckiểm soát một điểm mấu chốt là làm chủ tình hình (thành ngữ)Chữ trong từ以yǐsử dụng一yīmột驭yùbiến thể của 御 (yù)万wànmười nghìnTừ cùng chữ:以上yǐ shàngHSK 2mức đó hoặc cao hơn以下yǐ xiàHSK 2mức đó hoặc thấp hơn以为yǐ wéiHSK 2nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đ…以前yǐ qiánHSK 2trước đây以后yǐ hòuHSK 2sau以外yǐ wàiHSK 2ngoài ra以来yǐ láiHSK 3kể từ (một sự kiện trước)千万qiān wànHSK 3mười triệu以内yǐ nèiHSK 4trong vòngXem thêm (3)