以亿计[yǐ yì jì] [以 亿 计]Lưu từKháctính bằng hàng tỷChữ trong từ以yǐsử dụng亿yì100 triệu计jìtính toánTừ ghép:数以亿计shù yǐ yì jìvô sốTừ cùng chữ:以上yǐ shàngHSK 2mức đó hoặc cao hơn以下yǐ xiàHSK 2mức đó hoặc thấp hơn以为yǐ wéiHSK 2nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đ…以前yǐ qiánHSK 2trước đây以后yǐ hòuHSK 2sau以外yǐ wàiHSK 2ngoài ra以来yǐ láiHSK 3kể từ (một sự kiện trước)设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báoXem thêm (3)