以飨读者[yǐ xiǎng dú zhě] [以 飨 ĐỘC 者]Lưu từKhácvì lợi ích của độc giảChữ trong từ以yǐsử dụng飨xiǎng(văn học) dâng đồ ăn thức uống读dúĐỘCđọc ra者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:以上yǐ shàngHSK 2mức đó hoặc cao hơn以下yǐ xiàHSK 2mức đó hoặc thấp hơn以为yǐ wéiHSK 2nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đ…以前yǐ qiánHSK 2trước đây以后yǐ hòuHSK 2sau以外yǐ wàiHSK 2ngoài ra或者huò zhěHSK 2hoặc以来yǐ láiHSK 3kể từ (một sự kiện trước)作者zuò zhěHSK 3tác giảXem thêm (3)