仪典[yí diǎn] [仪 典]Lưu từKhácnghi lễChữ trong từ仪yíthiết bị典diǎnkinh điểnTừ cùng chữ:字典zì diǎnHSK 2Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 词典 (cí diǎn)…词典cí diǎnHSK 2từ điển经典jīng diǎnHSK 4kinh điển辞典cí diǎnHSK 5từ điển (biến thể của 词典 (cí diǎn))仪器yí qìHSK 6dụng cụ仪式yí shìHSK 6nghi thức古典gǔ diǎnHSK 6cổ điển庆典qìng diǎnHSK 8lễ kỷ niệm仪表yí biǎoHSK 9diện mạoXem thêm (1)Từ cận nghĩa:大典dà diǎnnghi lễ科仪kē yínghi lễ (Đạo giáo)礼拜仪式lǐ bài yí shìnghi lễ