礼拜仪式[lǐ bài yí shì] [礼 拜 仪 式]Lưu từKhácnghi lễChữ trong từ礼lǐquà拜bàibày tỏ tôn kính仪yíthiết bị式shìloạiTừ cùng chữ:礼物lǐ wùHSK 2quà形式xíng shìHSK 3bề ngoài方式fāng shìHSK 3cách thức正式zhèng shìHSK 3trang trọng公式gōng shìHSK 5công thức样式yàng shìHSK 5loại模式mó shìHSK 5chế độ礼拜lǐ bàiHSK 5dự buổi lễ tôn giáo礼貌lǐ màoHSK 5lịch sựXem thêm (3)Từ cận nghĩa:仪典yí diǎnnghi lễ大典dà diǎnnghi lễ科仪kē yínghi lễ (Đạo giáo)