仪表放大器[yí biǎo fàng dà qì] [仪 表 放 ĐẠI 器]Lưu từKhácbộ khuếch đại đo lườngChữ trong từ仪yíthiết bị表biǎobề mặt bên ngoài放fàngđặt大dàĐẠIto器qìthiết bịTừ cùng chữ:机器jī qìHSK 3máy móc武器wǔ qìHSK 3vũ khí充电器chōng diàn qìHSK 4bộ sạc pin仪器yí qìHSK 6dụng cụ仪式yí shìHSK 6nghi thức容器róng qìHSK 6đồ chứa电器diàn qìHSK 6thiết bị điện热水器rè shuǐ qìHSK 6máy nước nóng瓷器cí qìHSK 7đồ sứXem thêm (3)