价值增殖[jià zhí zēng zhí] [价 值 增 殖]Lưu từKháctăng thêm giá trịChữ trong từ价jiàhóa trị (hóa học)值zhíđáng giá增zēng(dạng kết hợp) tăng殖zhísinh trưởngTừ cùng chữ:价值jià zhíHSK 3giá trị价格jià géHSK 3giá价钱jià qianHSK 3giá cả繁殖fán zhíHSK 6sinh sản价位jià wèiHSK 8mức giá价值观jià zhí guānHSK 8hệ thống giá trị养殖yǎng zhíHSK 9nuôi trồng