任天堂[rèn tiān táng] [任 天 堂]Lưu từKhácNintendoChữ trong từ任rènbổ nhiệm天tiānngày堂táng(chính) sảnhTừ cùng chữ:课堂kè tángHSK 2lớp học任何rèn héHSK 3bất kỳ任务rèn wuHSK 3nhiệm vụ食堂shí tángHSK 4phòng ăn任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh天堂tiān tángHSK 6thiên đường教堂jiào tángHSK 6nhà thờ礼堂lǐ tángHSK 6hội trường任重道远rèn zhòng dào yuǎnHSK 6trách nhiệm nặng nềXem thêm (3)