任意球[rèn yì qiú] [任 意 球]Lưu từKhácquả đá phạtChữ trong từ任rènbổ nhiệm意yìý tưởng球qiúquả bóngTừ cùng chữ:打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng地球dì qiúHSK 2trái đất排球pái qiúHSK 2bóng chuyền篮球lán qiúHSK 2bóng rổ网球wǎng qiúHSK 2quần vợt打篮球dǎ lán qiúHSK 2chơi bóng rổ任何rèn héHSK 3bất kỳ任务rèn wuHSK 3nhiệm vụ全球quán qiúHSK 3toàn thế giớiXem thêm (3)