份儿饭[fèn r fàn] [份 儿 饭]Lưu từKhácsuất ănChữ trong từ份fènlượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.儿rénbiến thể của 人 (rén)饭fàncơm đã nấuTừ cùng chữ:午饭wǔ fànHSK 1bữa trưa吃饭chī fànHSK 1dùng bữa早饭zǎo fànHSK 1bữa sáng晚饭wǎn fànHSK 1bữa tối米饭mǐ fànHSK 1(cơm) đã nấu做饭zuò fànHSK 2chuẩn bị bữa ăn盒饭hé fànHSK 5cơm hộp份额fèn éHSK 7phần便饭biàn fànHSK 7bữa ăn thườngXem thêm (1)