仿如[fǎng rú] [仿 如]Lưu từKhácnhư; tương tự; như thểChữ trong từ仿fǎngbắt chước如rúnhưTừ cùng chữ:不如bù rúHSK 2không bằng例如lì rúHSK 2ví dụ比如bǐ rúHSK 2ví dụ假如jiǎ rúHSK 4nếu正如zhèng rúHSK 5giống như仿佛fǎng fúHSK 6dường như仿制fǎng zhìHSK 7sao chép譬如pì rúHSK 8ví dụ犹如yóu rúHSK 9tương tựXem thêm (1)