休戚相关[xiū qī xiāng guān] [休 戚 相 关]Lưu từKháccùng chia sẻ lợi ích (thành ngữ); có quan hệ mật thiết; cùng chung cảnh ngộChữ trong từ休xiūnghỉ戚qīhọ hàng thân thích相xiàngdiện mạo关guānải núiTừ cùng chữ:休息xiū xiHSK 1nghỉ休假xiū jiàHSK 2đi nghỉ海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)相关xiāng guānHSK 3liên quan休闲xiū xiánHSK 5giải trí开关kāi guānHSK 6công tắc无关wú guānHSK 6không liên quan有关yǒu guānHSK 6có liên quan đến机关jī guānHSK 6cơ quanXem thêm (3)