优伶[yōu líng] [优 伶]Lưu từKhác(cũ) nghệ sĩ biểu diễn; nam diễn viên; nữ diễn viênChữ trong từ优yōuxuất sắc伶líng(cũ) diễn viên namTừ cùng chữ:优势yōu shìHSK 3ưu thế优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm优秀yōu xiùHSK 4xuất sắc优美yōu měiHSK 4duyên dáng优良yōu liángHSK 4tốt优先yōu xiānHSK 5có ưu tiên优惠yōu huìHSK 5ưu đãi优质yōu zhìHSK 6chất lượng cao优胜劣汰yōu shèng liè tàiHSK 6sự sống sót của kẻ thích nghi nhất (thành ngữ)Xem thêm (3)