优酷[yōu kù] [优 酷]Lưu từKhácYouku, nền tảng lưu trữ video của Trung QuốcChữ trong từ优yōuxuất sắc酷kùtàn nhẫnTừ cùng chữ:优势yōu shìHSK 3ưu thế优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm优秀yōu xiùHSK 4xuất sắc优美yōu měiHSK 4duyên dáng优良yōu liángHSK 4tốt优先yōu xiānHSK 5có ưu tiên优惠yōu huìHSK 5ưu đãi优质yōu zhìHSK 6chất lượng cao残酷cán kùHSK 6tàn nhẫnXem thêm (3)