会党
[huì dǎng] [会 党]
các hội kín phản Thanh
会员huì yuánHSK 3thành viên会议huì yìHSK 3cuộc họp会计kuài jìHSK 4kế toán会谈huì tánHSK 5hội đàm会见huì jiànHSK 6gặp gỡ (ai đó đang viếng thăm)会长huì zhǎngHSK 6chủ tịch câu lạc bộ, ủy ban, v.v.政党zhèng dǎngHSK 6đảng chính trị会场huì chǎngHSK 7nơi họp会意huì yìHSK 7chữ hội ý (một trong Lục Thư 六书 (liù shū) phương pháp cấu thành chữ…