会厌炎[huì yàn yán] [会 厌 炎]Lưu từKhácviêm nắp thanh quảnChữ trong từ会huìcó thể厌yàn(dạng kết hợp) ghét炎yánngọn lửaTừ cùng chữ:会员huì yuánHSK 3thành viên会议huì yìHSK 3cuộc họp会计kuài jìHSK 4kế toán会谈huì tánHSK 5hội đàm会见huì jiànHSK 6gặp gỡ (ai đó đang viếng thăm)会长huì zhǎngHSK 6chủ tịch câu lạc bộ, ủy ban, v.v.发炎fā yánHSK 6bị viêm会场huì chǎngHSK 7nơi họp会意huì yìHSK 7chữ hội ý (một trong Lục Thư 六书 (liù shū) phương pháp cấu thành chữ…Xem thêm (3)