传唤
[chuán huàn] [传 唤]
giấy triệu tập (đến cơ quan công an); trát đòi hầu tòa
警方在法庭上出示了关键物证,并传唤了多位关键证人出庭作证。
jǐng fāng zài fǎ tíng shàng chū shì le guān jiàn wù zhèng, bìng chuán huàn le duō wèi guān jiàn zhèng rén chū tíng zuò zhèng.Cảnh sát đã xuất trình vật chứng quan trọng trước tòa và triệu tập nhiều nhân chứng then chốt ra tòa làm chứng.