传唱[chuán chàng] [传 唱]Lưu từKháctruyền miệng bài hátChữ trong từ传chuántruyền đạt唱chànghátTừ cùng chữ:传播chuán bōHSK 3truyền bá传来chuán láiHSK 3(về âm thanh) truyền đến传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết演唱yǎn chàngHSK 3hát (trước khán giả)传统chuán tǒngHSK 4truyền thống传真chuán zhēnHSK 5fax传达chuán dáHSK 5truyền đạt传递chuán dìHSK 5truyền đạt传出chuán chūHSK 6truyền ra ngoàiXem thêm (3)