传输技术[chuán shū jì shù] [传 输 技 术]Lưu từKháccông nghệ truyền dẫnChữ trong từ传chuántruyền đạt输shūthua技jìkỹ năng术shùphương phápTừ cùng chữ:传播chuán bōHSK 3truyền bá传来chuán láiHSK 3(về âm thanh) truyền đến传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết技术jì shùHSK 3công nghệ武术wǔ shùHSK 3võ thuật美术měi shùHSK 3nghệ thuật艺术yì shùHSK 3nghệ thuật传统chuán tǒngHSK 4truyền thống学术xué shùHSK 4học thuậtXem thêm (3)