伤和气[shāng hé qi] [伤 和 气]Lưu từKháclàm tổn hại mối quan hệ tốt; làm tổn thương tình cảm của ai đóChữ trong từ伤shānglàm bị thương和hé(nối hai danh từ) và气qìkhíTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí伤心shāng xīnHSK 3đau buồn伤害shāng hàiHSK 4làm bị thương力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâmXem thêm (3)