伯仲叔季[bó zhòng shū jì] [伯 仲 叔 季]Lưu từKhácanh cả; thứ hai; thứ ba và em út trong các anh emChữ trong từ伯bóanh của cha仲zhòngtháng thứ hai của một mùa叔shūchú季jìmùaTừ cùng chữ:冬季dōng jìHSK 4mùa đông夏季xià jìHSK 4mùa hè春季chūn jìHSK 4mùa xuân秋季qiū jìHSK 4mùa thu伯伯bó boHSK 7anh của cha伯母bó mǔHSK 7vợ của anh trai của cha伯父bó fùHSK 7anh của cha淡季dàn jìHSK 7mùa thấp điểm四季sì jìHSK 9bốn mùaXem thêm (1)Từ cận nghĩa:老大哥lǎo dà gēanh cả