伸展
[shēn zhǎn] [伸 展]
kéo giãn; mở rộng
发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển开展kāi zhǎnHSK 3triển khai进展jìn zhǎnHSK 3tiến triển扩展kuò zhǎnHSK 4mở rộng参展cān zhǎnHSK 6triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v.施展shī zhǎnHSK 6sử dụng triệt để车展chē zhǎnHSK 6triển lãm ô tô画展huà zhǎnHSK 7triển lãm nghệ thuật伸张shēn zhāngHSK 8duy trì (ví dụ: công lý hoặc đạo đức)