低俗之风[dī sú zhī fēng] [低 俗 之 风]Lưu từKhácphong cách thô tục (dùng cho các mục bị kiểm duyệt)Chữ trong từ低dīthấp俗sútầm thường之zhīanh风fēnggióTừ cùng chữ:一路顺风yī lù shùn fēngHSK 2chúc lên đường bình an (thành ngữ)低于dī yúHSK 5thấp hơn so với台风tái fēngHSK 5phong thái trên sân khấu, dáng vẻ麦克风mài kè fēngHSK 5microphone (từ mượn)低头dī tóuHSK 6cúi đầu低温dī wēnHSK 6nhiệt độ thấp低下dī xiàHSK 7địa vị thấp低价dī jiàHSK 7giá thấp低估dī gūHSK 7đánh giá thấpXem thêm (3)