低俗化[dī sú huà] [低 俗 化]Lưu từKhácsự thô tục hóaChữ trong từ低dīthấp俗sútầm thường化huàlàm thànhTừ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)低于dī yúHSK 5thấp hơn so với转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóa低头dī tóuHSK 6cúi đầu低温dī wēnHSK 6nhiệt độ thấpXem thêm (3)