低等[dī děng] [低 等]Lưu từKhácthấp kémChữ trong từ低dīthấp等děngđợiTừ ghép:低等动物dī děng dòng wùđộng vật bậc thấpTừ cùng chữ:平等píng děngHSK 2bình đẳng低于dī yúHSK 5thấp hơn so với相等xiāng děngHSK 5bằng中等zhōng děngHSK 6trung bình低头dī tóuHSK 6cúi đầu低温dī wēnHSK 6nhiệt độ thấp初等chū děngHSK 6sơ cấp (tức là dễ)高等gāo děngHSK 6cấp cao低下dī xiàHSK 7địa vị thấpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:矮ǎiHSK 4thấp低贱dī jiànthấp kém卑下bēi xiàthấp kém卑微bēi wēithấp kém