住宅楼[zhù zhái lóu] [住 宅 楼]Lưu từKháctòa nhà dân cư; lượng từ: 幢 (zhuàng), 座 (zuò), 栋 (dòng)Chữ trong từ住zhùsống宅zháinơi cư trú楼lóunhà có hơn 1 tầngTừ cùng chữ:教学楼jiào xué lóuHSK 1tòa nhà trường học住房zhù fángHSK 2nhà ở住院zhù yuànHSK 2nhập viện上楼shàng lóuHSK 4đi lên lầu下楼xià lóuHSK 4đi xuống lầu大楼dà lóuHSK 4toà nhà (khá lớn, nhiều tầng)住宅zhù zháiHSK 6nơi ở写字楼xiě zì lóuHSK 6tòa nhà văn phòng酒楼jiǔ lóuHSK 8nhà hàngXem thêm (3)