体例
[tǐ lì] [体 例]
phong cách (văn học); hình thức
好啊,这一点我也注意到了,能举个具体例子吗?
hǎo a, zhè yì diǎn wǒ yě zhù yì dào le, néng jǔ gè jù tǐ lì zǐ ma?Được, điểm này thầy cũng nhận thấy, em có thể nêu một ví dụ cụ thể không?
Trong bài: Đánh giá kết quả làm việc[tǐ lì] [体 例]
phong cách (văn học); hình thức
好啊,这一点我也注意到了,能举个具体例子吗?
hǎo a, zhè yì diǎn wǒ yě zhù yì dào le, néng jǔ gè jù tǐ lì zǐ ma?Được, điểm này thầy cũng nhận thấy, em có thể nêu một ví dụ cụ thể không?
Trong bài: Đánh giá kết quả làm việc