体念[tǐ niàn] [体 念]Lưu từKhácđặt mình vào vị trí của người khác; nghĩ cho người khácChữ trong từ体tǐcơ thể念niànđọcTừ cùng chữ:体育tǐ yùHSK 2thể thao体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm体现tǐ xiànHSK 3thể hiện体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm概念gài niànHSK 3khái niệm纪念jì niànHSK 3tưởng niệm观念guān niànHSK 3khái niệmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:将心比心jiāng xīn bǐ xīnđặt mình vào vị trí của người khác (thành ngữ)换位思考huàn wèi sī kǎođặt mình vào vị trí của người khác设身处地shè shēn chǔ dìđặt mình vào vị trí của người khác