设身处地[shè shēn chǔ dì] [设 身 处 地]Lưu từKhácđặt mình vào vị trí của người khácChữ trong từ设shèthiết lập身shēncơ thể处chǔcư trú地dìđấtTừ cùng chữ:外地wài dìHSK 2các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở草地cǎo dìHSK 2bãi cỏ各地gè dìHSK 3ở khắp mọi nơi (của một quốc gia)当地dāng dìHSK 3địa phương设备shè bèiHSK 3thiết bị设立shè lìHSK 3thiết lập设计shè jìHSK 3thiết kế土地tǔ dìHSK 4đất设施shè shīHSK 4cơ sở vật chấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:体念tǐ niànđặt mình vào vị trí của người khác将心比心jiāng xīn bǐ xīnđặt mình vào vị trí của người khác (thành ngữ)换位思考huàn wèi sī kǎođặt mình vào vị trí của người khác