体恤[tǐ xù] [体 恤]Lưu từKhácthấu hiểu và quan tâm; (từ mượn) áo thunChữ trong từ体tǐcơ thể恤xùlo lắngTừ ghép:体恤衫tǐ xù shānáo thun体恤入微tǐ xù rù wēinhấn mạnh từng chi tiết nhỏ (thành ngữ)Từ cùng chữ:体育tǐ yùHSK 2thể thao体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm体现tǐ xiànHSK 3thể hiện体验tǐ yànHSK 3trải nghiệm体操tǐ cāoHSK 4thể dục体检tǐ jiǎnHSK 4khám sức khỏe体重tǐ zhòngHSK 4trọng lượng cơ thểXem thêm (3)