体感温度[tǐ gǎn wēn dù] [体 感 温 度]Lưu từKhácnhiệt độ cảm nhận (khí tượng)Chữ trong từ体tǐcơ thể感gǎncảm thấy温wēnấm度dùvượt quaTừ cùng chữ:体育tǐ yùHSK 2thể thao态度tài duHSK 2cách thức温度wēn dùHSK 2nhiệt độ角度jiǎo dùHSK 2góc体育场tǐ yù chǎngHSK 2sân vận động体育馆tǐ yù guǎnHSK 2nhà thi đấu体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm体现tǐ xiànHSK 3thể hiện体验tǐ yànHSK 3trải nghiệmXem thêm (3)