体细胞
[tǐ xì bāo] [体 细 胞]
tế bào soma
生殖系干预不同于体细胞治疗,这一改动会不可逆地渗入人类基因库。
shēng zhí xì gān yù bù tóng yú tǐ xì bāo zhì liáo, zhè yì gǎi dòng huì bù kě nì dì shèn rù rén lèi jī yīn kù.Can thiệp dòng mầm sinh dục khác với trị liệu tế bào soma, thay đổi này sẽ thẩm thấu không thể đảo ngược vào vốn gen nhân loại.
Trong bài: Ranh giới đạo đức trong can thiệp gen mầm bệnh ở người · 一味