作东[zuò dōng] [作 东]Lưu từKháclàm chủ (bữa tiệc); đãi; trả tiềnChữ trong từ作zuòlàm东dōngphía đôngTừ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn作文zuò wénHSK 2viết bài văn作用zuò yòngHSK 2tác động đến作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm作者zuò zhěHSK 3tác giả房东fáng dōngHSK 3chủ nhà作为zuò wéiHSK 4với tư cách là作出zuò chūHSK 4đưa raXem thêm (3)